periodic edema

periodic edema

A young woman notices periodic edema on her forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù nề định kỳ: "periodic edema" một tình trạng y khoa, trong đó các vùng phù nề dưới da, ranh giới rõ ràng kích thước lớn, xuất hiện lặp đi lặp lại. Tình trạng này khởi phát đột ngột thường biến mất trong vòng 24 giờ. thường thấyphụ nữ trẻ thường phản ứng dị ứng với thức ăn hoặc thuốc.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù nề định kỳ sau khi trải qua các cơn sưng tái phátmặt tay chân.)
  • (Phù nề định kỳ có thể bị kích hoạt bởi một số loại thực phẩm, chẳng hạn như tôm cua hoặc đậu phộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from periodic edema": bị phù nề định kỳ.
    • She has suffered from periodic edema since her early twenties. ( ấy đã bị phù nề định kỳ từ đầu những năm hai mươi tuổi.)
  • "an episode of periodic edema": một cơn phù nề định kỳ.
    • Each episode of periodic edema typically resolves without treatment. (Mỗi cơn phù nề định kỳ thường tự khỏi không cần điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Edematous (adj): tính chất phù nề.
    • The edematous areas were warm to the touch. (Các vùng phù nề cảm giác ấm khi chạm vào.)
  • Periodic (adj): định kỳ, xảy ra theo chu kỳ.
    • The swelling is periodic, occurring every few weeks. (Sự sưng tấy tính định kỳ, xảy ra vài tuần một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Angioedema: phù mạch (một loại phù nề tương tự, thường liên quan đến dị ứng).
  • Hives (urticaria): mề đay (phát ban ngứa, đôi khi kèm phù nề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.