periodic edema
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù nề định kỳ: "periodic edema" là một tình trạng y khoa, trong đó các vùng phù nề dưới da, có ranh giới rõ ràng và có kích thước lớn, xuất hiện lặp đi lặp lại. Tình trạng này khởi phát đột ngột và thường biến mất trong vòng 24 giờ. Nó thường thấy ở phụ nữ trẻ và thường là phản ứng dị ứng với thức ăn hoặc thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù nề định kỳ sau khi trải qua các cơn sưng tái phát ở mặt và tay chân.)
- (Phù nề định kỳ có thể bị kích hoạt bởi một số loại thực phẩm, chẳng hạn như tôm cua hoặc đậu phộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from periodic edema": bị phù nề định kỳ.
- She has suffered from periodic edema since her early twenties. (Cô ấy đã bị phù nề định kỳ từ đầu những năm hai mươi tuổi.)
- "an episode of periodic edema": một cơn phù nề định kỳ.
- Each episode of periodic edema typically resolves without treatment. (Mỗi cơn phù nề định kỳ thường tự khỏi mà không cần điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Edematous (adj): có tính chất phù nề.
- The edematous areas were warm to the touch. (Các vùng phù nề có cảm giác ấm khi chạm vào.)
- Periodic (adj): định kỳ, xảy ra theo chu kỳ.
- The swelling is periodic, occurring every few weeks. (Sự sưng tấy có tính định kỳ, xảy ra vài tuần một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Angioedema: phù mạch (một loại phù nề tương tự, thường liên quan đến dị ứng).
- Hives (urticaria): mề đay (phát ban ngứa, đôi khi kèm phù nề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.